vi

Chỉ đường bằng tiếng Anh: câu ngắn, mốc rõ và xác nhận

Sơ đồ từ vị trí hiện tại rẽ phải ở quán cà phê tới ga, cùng mẫu câu ngắn, mốc và xác nhận.

Chỉ đường bằng tiếng Anh theo mẫu câu ngắn+mốc dễ nhận ra+câu xác nhận. Bắt đầu bằng “Go straight.” (Đi thẳng), thêm “Turn right at the café.” (Rẽ phải ở quán cà phê). Nếu nhìn thấy quán, hỏi “Can you see the café?” (Bạn thấy quán cà phê không?). Hãy nói một việc cần làm tiếp theo thay vì đọc cả lộ trình trong một hơi.

Trước khi đi, hãy luyện câu hỏi đường cùng các câu về phương tiện và khách sạn trong tiếng Anh du lịch.

Khi chỉ vị trí trong nơi làm, thêm câu phục vụ để hướng dẫn, mời chờ và hỏi lại nhằm nói rõ bước tiếp theo cho khách.

Ban biên tập khuyên bạn học trước năm chức năng: đi thẳng, rẽ phải, rẽ trái, nói vị trí bên nào và xác nhận. “Go straight.” “Turn right.” “Turn left.” “It’s on your right.” “Can you see it?” là bộ khởi đầu hữu ích. Năm chức năng và mẫu ba phần là lựa chọn biên tập để luyện tập, không phải con số tối ưu đã được nghiên cứu chứng minh.

1. Xác nhận điểm đến rồi nói từng hành động

Người hỏi cổng soát vé chưa chắc cần biết sân ga hay máy bán vé. Nếu nghe chưa rõ, nhắc lại “The ticket gates?” (Cổng soát vé phải không?). Khi họ hỏi nhà ga, hãy phân biệt hỏi đường đi bộ và hỏi chuyến tàu. “Are you walking?” (Bạn đi bộ à?) có thể giúp làm rõ.

Go straight.
Turn right at the café.
Can you see the café?

Không bắt buộc xác nhận ở cuối. Bạn có thể chỉ quán cà phê, hỏi xem họ có thấy không rồi nói “Turn right there.” (Rẽ phải ở đó). Nếu quán nằm sau góc phố, dùng “You’ll see a café on your left.” (Bạn sẽ thấy một quán cà phê bên trái), thay vì hỏi họ đã thấy chưa. Mốc chỉ hữu ích khi cả hai nhận ra cùng một chỗ.

Ba bước: đi thẳng, rẽ phải tại quán cà phê và kiểm tra có nhìn thấy quán không.
Một hành động tiếp theo, một mốc rõ ràng, một câu xác nhận hữu ích.

Trái và phải tính theo hướng người đi đang di chuyển. Khi đứng đối diện, bên phải của bạn có thể là bên trái của họ. Nếu tiện, cùng quay về một hướng và nói “on your right”. Chúng tôi ưu tiên ngã tư hay tòa nhà dễ thấy hơn chuỗi ba ngõ nhỏ. Với đường phức tạp, cùng xem bản đồ hoặc nhờ nhân viên có thể hữu ích hơn nói nhiều hơn.

2. Phân biệt chuyển động, khoảng cách và vị trí

“Turn right” yêu cầu rẽ; “It’s on your right” chỉ vị trí. Tòa nhà ở bên phải không đồng nghĩa phải rẽ phải. Hướng dẫn của British Council có các ví dụ theo chức năng này.

Câu chỉ hướng và khoảng cách
Tiếng Anh Nghĩa / cách dùng
Go straight. Đi thẳng.
Go straight ahead. / Go straight on. Tiếp tục đi thẳng.
Turn right at the traffic lights. Rẽ phải ở chỗ đèn giao thông.
Turn left at the next corner. Rẽ trái ở góc đường tiếp theo.
Take the second right. Rẽ vào đường thứ hai bên phải.
Walk past the bank. Đi qua ngân hàng rồi tiếp tục.
Cross the street at the crossing. Qua đường ở chỗ sang đường.
Follow the signs for the exit. Đi theo biển chỉ lối ra.
It’s about a five-minute walk. Đi bộ khoảng năm phút.
It’s about 200 metres from here. Cách đây khoảng hai trăm mét.
It’s two blocks away. Cách hai dãy phố.
It’s just around the corner. Ngay sau góc đường.

Ba cách nói đi thẳng đều dùng được; câu dài hơn không tự động lịch sự hơn. metres là cách viết Anh-Anh, meters là Anh-Mỹ. block là một ô phố, không phải số mét cố định. Ở khu phố nhiều ngõ quanh co, một giao lộ nhìn thấy được hoặc thời gian đi bộ đáng tin có thể tốt hơn. Thêm “about” khi ước lượng và đừng tự bịa số.

Mốc và chuyển tuyến
Tiếng Anh Nghĩa / cách dùng
It’s on your left. Ở bên trái của bạn.
It’s next to the convenience store. Cạnh cửa hàng tiện lợi.
It’s opposite the bank. Đối diện ngân hàng.
It’s across the street from the hotel. Bên kia đường, đối diện khách sạn.
You’ll see a café on your right. Bạn sẽ thấy quán cà phê bên phải.
Tiếng Anh Nghĩa / cách dùng
Take the Green Line. Đi tuyến Xanh.
Take the train to Central Station. Đi tàu đến ga Central.
Get off at Central Station. Xuống ở ga Central.
Change trains at Central Station. Đổi tàu ở ga Central.
Transfer to the Green Line. Chuyển sang tuyến Xanh.
You don’t need to change trains. Không cần đổi tàu.
Take the number 10 bus. Đi xe buýt số mười.
Please ask the station staff about the platform. Hãy hỏi nhân viên ga về sân ga.

Central Station và Green Line là tên giả định để học ngôn ngữ, không phải lộ trình đường sắt đô thị Hà Nội. Khi đi thật, xem biển hiện tại hoặc hỏi nhân viên. Cambridge về giới từ với tàu phân biệt lên và xuống tàu.

3. Chọn câu đầu tiên theo tình huống

Ở nhà ga

Alex: Excuse me, where are the ticket gates?
Linh: Go straight. You’ll see the ticket gates on your right.
Alex: On my right?
Linh: Yes, that’s right.

Đây là sảnh ga tàu đô thị tưởng tượng ở Hà Nội, không mô tả một nhà ga cụ thể. Cổng soát vé khác máy bán vé. Với lối ra, dùng số trên biển thật: “Follow the signs for Exit 2.” Đừng đoán số cửa.

Ở góc phố

Trong khu phố quen ở Đà Nẵng, bạn có thể nói với người tìm ga: “Can you see that café? Turn right at the café. The station is on your left.” Quán cả hai cùng thấy tốt hơn tên cửa hàng người khách không đọc được. Nếu có hai quán, nói “the café next to the bank”. Đổi mốc nếu cửa hàng cũ đã đóng.

Trong tòa nhà

“Take the elevator to Level 3. Turn left when you get out. The meeting room is next to the stairs.” lift là cách gọi thường dùng trong tiếng Anh-Anh thay cho elevator. Nói đúng nhãn tầng trên nút bấm hoặc biển, đừng suy đoán cách đánh số. Nếu không biết đường không có bậc thang, hỏi lễ tân thay vì chỉ đến cầu thang.

Sơ đồ phân biệt rẽ phải tại quán cà phê với điểm đến nằm bên phải.
Hành động rẽ và vị trí là hai thông tin khác nhau.

Cùng xem ứng dụng bản đồ

“We’re here. This is the station. Let’s check the route together.” Xác định vị trí hiện tại và đích đến trước. Phía trên màn hình không nhất thiết là hướng bạn đang quay mặt. Hỏi “May I show you on the map?” trước khi cầm điện thoại người khác. Thời gian ứng dụng ước tính không phải lời hứa giờ đến.

4. Sửa cấu trúc và lời chỉ dẫn khó theo

Năm cách sửa hữu ích
Tiếng Anh Cách nói nên chọn Lý do
Go to straight. Go straight. straight là trạng từ trong câu này.
It’s in your right. It’s on your right. Dùng on để nói ở phía nào.
Get out the train at Central. Get off the train at Central. Xuống tàu dùng get off.
Could you tell me where is the station? Could you tell me where the station is? Trong câu hỏi gián tiếp, dùng chủ ngữ + động từ.
Go straight and turn and go over there. Go straight. Turn left at the bank. Đề xuất làm rõ hành động và mốc, không phải kết luận sai ngữ pháp.

Các dạng câu được kiểm tra qua mục straight của Cambridge, hướng dẫn tàu và giải thích câu hỏi gián tiếp của British Council. “Where is the station?” là câu hỏi trực tiếp đúng. Trật tự thay đổi sau “Could you tell me”. Dòng cuối giúp rõ nghĩa, không khẳng định câu gốc sai ngữ pháp.

“Turn to the right” không phải lúc nào cũng sai; chúng tôi chọn “Turn right” ngắn hơn để bắt đầu. “Go down this street” cũng không nhất thiết là đi xuống dốc. Đừng kết luận người bản ngữ không bao giờ dùng một cách nói chỉ vì nó khác bài bạn học. “You can’t miss it” không thay thế mốc cụ thể. Khi người nghe còn bối rối, chúng tôi chọn “It’s next to the bank”.

5. Không biết thì nói thật, rồi giúp trong khả năng

Tiếng Anh Nghĩa / cách dùng
Sorry, I’m not sure. Xin lỗi, tôi không chắc.
I’m not familiar with this area. Tôi không rành khu này.
Let’s check the map together. Cùng xem bản đồ nhé.
I can walk with you to the corner. Tôi có thể đi cùng bạn đến góc đường.
Please ask the station staff. Hãy hỏi nhân viên nhà ga.
There’s a police officer over there. You can ask them. Có cảnh sát ở đằng kia. Bạn có thể hỏi.
Sorry, I can’t stop right now. Xin lỗi, giờ tôi không dừng lại được.

“I’m not from here” phù hợp nếu đúng. Nếu chỉ không biết một con ngõ, không cần bịa lý do; “Sorry, I’m not sure” là đủ. Chỉ đề nghị đi cùng đoạn bạn làm được. “to the corner” là đến góc phố, không phải cả hành trình. Nhân viên hay cảnh sát phải là người hoặc nơi bạn thực sự biết có ở đó.

6. Hỏi đường ngắn gọn và xác nhận phần quan trọng

Mở đầu bằng “Excuse me”, hỏi địa điểm rồi cảm ơn. Xem sorry và excuse me để phân biệt xin lỗi và gọi sự chú ý.

Hỏi, xin nhắc lại và xác nhận
Tiếng Anh Nghĩa / cách dùng
Excuse me, where is the station? Xin lỗi, nhà ga ở đâu?
How can I get to the museum? Đến bảo tàng bằng đường nào?
Is there a pharmacy near here? Gần đây có hiệu thuốc không?
Could you show me on the map? Bạn có thể chỉ trên bản đồ không?
Is it far from here? Có xa đây không?
Could you say that again, please? Bạn nói lại giúp tôi được không?
So I turn left at the bank? Vậy tôi rẽ trái ở ngân hàng, đúng không?
Is this the right way to the station? Đây có phải đường đến nhà ga không?

Nhắc đúng chỗ cần biết: “Left at the bank?” “I see” báo rằng bạn đang nghe, không xác nhận một ngã rẽ. Các câu đáp khi nghe và tiếng Anh gọi điện cũng có cách kiểm tra địa điểm, tên gọi.

7. Nghe và nói cuộc hội thoại của Linh ở cổng soát vé

Linh là người đi làm bằng tàu trong tình huống giả định, Alex là khách. Họ cùng nhìn một hướng. Cổng ở phía trước bên phải Alex. Linh trả lời mục tiêu trước mắt, không liệt kê tuyến nối. Alex hỏi lại bên phải và cảm ơn; Linh nói “Yes, that’s right”.

Alex hỏi vị trí cổng, Linh chỉ đường, Alex xác nhận và cảm ơn.
Luyện câu hỏi, câu chỉ đường và phần kiểm tra của người nghe.

Lưu một câu cho lần dùng tới

Màn hình thêm của SpeakGain cho phép nhập tiếng Anh và tạo thẻ luyện. Chúng tôi lưu câu hỏi, câu chỉ đường và câu xác nhận thành ba thẻ. Bắt đầu bằng một câu ở ga bạn thường đến, thay vì lưu cả bảng. SpeakGain là gì? giải thích cách dùng cơ bản.

Màn hình thêm của SpeakGain có câu tiếng Anh đi thẳng tới cổng soát vé bên phải.
Lưu câu bạn muốn nói; câu này giống âm thanh bên dưới.

Nghe, dừng rồi nói

Âm thanh được tạo trong SpeakGain bằng giọng AI “Deep-voiced Viking”. Hai vai dùng cùng một giọng tổng hợp để luyện. Người đi đường thật có giọng và tốc độ khác nhau; ba đoạn không đại diện mọi giọng tiếng Anh.

Alex: Excuse me, where are the ticket gates?
Xin lỗi, cổng soát vé ở đâu?

Tải âm thanh câu hỏi

Linh: Go straight. You'll see the ticket gates on your right.
Đi thẳng. Bạn sẽ thấy cổng soát vé bên phải.

Tải âm thanh chỉ đường

Alex: On my right? Thank you.
Bên phải tôi à? Cảm ơn.

Tải âm thanh xác nhận

Có thể nghỉ sau “Go straight”. Nói câu tiếp đến hết “on your right” để không mất hướng quan trọng. Nếu họ hỏi lại, “On your right” có thể hữu ích hơn đọc toàn lộ trình nhanh hơn.

Màn hình phát âm của SpeakGain hiển thị câu chỉ cổng đã lưu và âm thanh AI.
Nghe một lần, dừng, che chữ rồi nói câu chỉ đường.

Gợi nhớ từ tình huống

Che lời Linh, nghe Alex hỏi rồi trả lời. Khi nghe câu xác nhận, nói “Yes, that’s right”. Nếu bí, xem lại, sửa rồi che tiếp. Lần sau đổi sang cửa ra hoặc thang máy mà bạn biết vị trí thật.

Nghiên cứu năm 2008 của Karpicke và Roediger cho thấy việc tiếp tục truy hồi các cặp từ ngoại ngữ giúp nhớ tốt hơn sau một tuần. Đây không phải thử nghiệm hội thoại chỉ đường hay SpeakGain. Ứng dụng biên tập của chúng tôi là nhớ câu từ tình huống thay vì chỉ đọc lại; nghiên cứu không chứng minh ba thẻ hay thời lượng cụ thể là tối ưu. Ngày mai, dùng mũi tên bản đồ gợi một hành động và một vị trí, ôn câu còn khó. Hướng dẫn học tiếng Anh kết nối nghe, nhớ và nói thành thói quen.

Câu hỏi thường gặp

Go straight có bất lịch sự không? Khi được nhờ giúp, đây là chỉ dẫn ngắn bình thường. Có thể thêm Sure hoặc Please cho phù hợp.

Ở bên phải có nghĩa phải rẽ phải không? Không. Vị trí và hành động khác nhau.

Không chắc vẫn nên chỉ đường? Nói bạn chưa chắc, cùng xem bản đồ hoặc nhờ nhân viên.

Chỉ nói third floor được không? Dùng nhãn tầng thực tế. Quy ước tầng trệt có thể khác nhau.

Chuẩn bị một câu chỉ đường bạn thực sự dùng được

Một hành động ngắn, mốc rẽ rõ và xác nhận khi cần. Không biết thì nói thật. Hôm nay chọn câu cổng soát vé ở ga quen, nghe, che chữ rồi nói. Lời chỉ dẫn ngắn có ích khi người nghe hiểu bước tiếp theo.

Tài liệu đã tham khảo